mistreat
điều trị không đúng cáchThe nurse mistreated the patient by giving the wrong medication.
Y tá điều trị bệnh nhân không đúng cách bằng cách cho thuốc sai.
thông thường
Điều trị, chăm sóc hoặc xử lý một cách không đúng cách, không chuyên nghiệp hoặc tàn bạo.
The animals were mistreated in that facility.
Các con vật đã bị điều trị không đúng cách trong cơ sở đó.
Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.
Cụm từ kết hợp
mistreat someoneđiều trị người nào đó không đúng cáchmistreat animalsđiều trị động vật không đúng cách
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp, không dùng để chỉ lỗi nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và động từ 'treat' (điều trị, xử lý).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.
Phân tích từ
mis-
sai, không đúng
prefixtreat
điều trị, xử lý
rootTừ Điển Anh Việt