Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mixed blessing

mixed blessing

/ˈmɪkst ˈblɛsɪŋ/
một điều tốt và một điều xấu

Winning the lottery was a mixed blessing for him.

Được trúng số đề là một điều tốt và một điều xấu đối với anh ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống hoặc kết quả có cả lợi ích và bất lợi, trong đó lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.
¶ Nghĩa đen
Một pha trộn giữa điều tốt và điều xấu.
Phân tích nghĩa đen
mixedtrộn lẫn+blessingphúc lành, điều tốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một điều tốt và một điều xấu được trộn lẫn với nhau, như một ống kính hai mặt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhận được một cơ hội nhưng cũng phải chịu những hậu quả không mong muốn, bạn có thể nói rằng đó là một 'mixed blessing'.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các tình huống phức tạp trong cuộc sống, nơi lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.
thông thường

Một tình huống hoặc kết quả có cả lợi ích và bất lợi, trong đó lợi ích và bất lợi đi kèm với nhau.

Remote work is a mixed blessing—it offers flexibility but can also lead to isolation.

Làm việc từ xa là một điều tốt và một điều xấu—nó mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống phức tạp có cả mặt tích cực và tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a mixed blessingmột điều tốt và một điều xấu

Từ đồng nghĩa

double-edged swordtwo-edged swordblessing in disguise

Từ trái nghĩa

unqualified successcomplete victory

Cụm từ liên quan

blessing in disguisethành ngữ
một điều tốt giấu trong một điều xấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi, không chỉ đơn giản là một điều tốt hoặc xấu.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc 'a mixed blessing' hoặc 'a mixed blessing for someone'.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một tình huống có cả lợi ích và bất lợi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp hoặc khi kết quả của một sự kiện có cả mặt tích cực và tiêu cực.

Phân tích từ

mixed
phức tạp, có nhiều mặt
adjective
+
blessing
lợi ích, điều tốt
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।