mixed
trộn lẫnShe served a mixed salad with various vegetables.
Cô ấy phục vụ một món salad trộn lẫn nhiều loại rau.
Gồm nhiều thành phần khác nhau, không đồng nhất.
The band played a mix of rock and pop songs.
Ban nhạc đã chơi một hỗn hợp các bài hát rock và pop.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.
Có nhiều loại hoặc thành phần khác nhau.
He has mixed feelings about the decision.
Anh ta có những cảm xúc trộn lẫn về quyết định đó.
Dùng để mô tả sự hỗn hợp của cảm xúc hoặc ý kiến.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mixed' để mô tả sự đa dạng
Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, ví dụ như 'mixed salad' (salad trộn lẫn).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'mixed' với 'mix'
'Mixed' là dạng quá khứ và phân từ của 'mix', dùng để mô tả trạng thái đã được trộn lẫn, còn 'mix' là động từ, dùng để mô tả hành động trộn lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'mix' (trộn) + hậu tố '-ed' (được).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.