consist

/kənˈsɪst/
gồm, bao gồm

The recipe consists of simple ingredients.

Công thức này bao gồm những nguyên liệu đơn giản.


trang trọng

Gồm, bao gồm các thành phần hoặc phần tử cụ thể.

The team consists of five members.

Đội bao gồm năm thành viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Được cấu tạo từ các phần hoặc thành phần cụ thể.

The alloy consists of copper and zinc.

Hợp kim này được cấu tạo từ đồng và kẽm.

Trong kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả thành phần của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

consist ofgồmconsist inđược thể hiện trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consist incụm từ
được thể hiện trong

Mẹo hay

Sử dụng 'consist of'

Dùng để liệt kê các thành phần cụ thể của một vật hoặc khái niệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consist of' và 'comprise'

'Consist of' nhấn mạnh vào các phần tạo nên một toàn thể, còn 'comprise' nhấn mạnh vào toàn thể bao gồm các phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững, nằm trong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'consist' thường được sử dụng với 'of' để chỉ các thành phần cụ thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc của vật liệu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sist
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt