Looking up...
The price has increased considerably this year.
Giá cả đã tăng rất nhiều trong năm nay.
Một cách đáng kể, nhiều hoặc lớn hơn mức bình thường
The new policy has considerably improved our efficiency.
Chính sách mới đã cải thiện hiệu quả của chúng tôi một cách đáng kể.
Her health has improved considerably since she started exercising.
Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.
Dùng 'considerably' để nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.
Từ gốc tiếng Anh 'considerable' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể trong số lượng, chất lượng hoặc mức độ.