consideration

/kənˌsɪdərˈeɪʃən/
sự cân nhắc

Please give this matter some consideration.

Hãy cân nhắc vấn đề này một chút.


trang trọng

Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc quyết định.

After much consideration, I decided to accept the job offer.

Sau khi cân nhắc kỹ, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.

thông thường

Sự quan tâm, sự chăm sóc.

She showed great consideration for her elderly neighbor.

Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn với người hàng xóm già của mình.

Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc quan tâm đến người khác.

Cụm từ kết hợp

take into considerationcân nhắcgive consideration toquan tâm đếnunder considerationđang được xem xét

Cụm từ liên quan

in consideration ofcụm từ
để tỏ lòng biết ơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp của từ này.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'consideration' là sự cân nhắc, không phải sự quan tâm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consideratio', từ 'considerare' (cân nhắc, xem xét).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'consideration' có thể dùng để chỉ cả sự suy nghĩ kỹ lưỡng và sự quan tâm. Trong tiếng Việt, 'sự cân nhắc' thường dùng cho nghĩa đầu tiên, còn 'sự quan tâm' dùng cho nghĩa thứ hai.

Phân tích từ

consider
cân nhắc
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt