division

/dɪˈvɪʒən/
sự chia

The division of the cake was fair.

Sự chia bánh rất công bằng.


chung

Sự chia thành các phần nhỏ hơn hoặc nhóm riêng biệt.

The company underwent a division into smaller departments.

Công ty đã trải qua sự chia thành các bộ phận nhỏ hơn.

Thường dùng trong các hoạt động chia nhỏ vật lý hoặc tổ chức.

mathematics

Sự chia một số hoặc lượng thành các phần bằng nhau.

The division of 10 by 2 gives 5.

Sự chia 10 cho 2 cho kết quả là 5.

Trong toán học, chia là một trong bốn phép toán cơ bản.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự chia một tổ chức hoặc nhóm thành các nhóm nhỏ hơn.

The division of the company into regional branches improved efficiency.

Sự chia công ty thành các chi nhánh khu vực đã cải thiện hiệu quả.

Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

division of laborsự phân chia lao độngdivision of assetssự chia tài sảndivision of responsibilitiessự phân chia trách nhiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'division' thường dùng để chỉ phép chia.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'divisio', có nghĩa là 'sự chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ toán học đến quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

divide
chia
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt