disconnection

/dɪskəˈnekʃən/
sự ngắt kết nối

The sudden disconnection left us frustrated.

Sự ngắt kết nối đột ngột khiến chúng tôi bị thất vọng.


chung

Sự ngắt kết nối hoặc mất liên lạc, thường liên quan đến các thiết bị kỹ thuật hoặc mối quan hệ.

The internet disconnection lasted for hours.

Sự ngắt kết nối internet kéo dài nhiều giờ.

There was a disconnection between what he said and his actions.

Có sự ngắt kết nối giữa những gì anh ấy nói và hành động của anh ấy.

Thường dùng để mô tả sự mất liên lạc kỹ thuật hoặc sự mất liên hệ trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

network disconnectionsự ngắt kết nối mạngemotional disconnectionsự mất liên kết cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose connectioncụm từ
mất kết nối
cut offcụm từ
cắt đứt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thường dùng để mô tả sự mất kết nối của các thiết bị điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'connection' (kết nối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả sự mất liên hệ trong mối quan hệ.

Phân tích từ

dis-
ngược lại
prefix
+
connection
kết nối
root
Từ Điển Anh Việt