disconnection
sự ngắt kết nốiThe sudden disconnection left us frustrated.
Sự ngắt kết nối đột ngột khiến chúng tôi bị thất vọng.
chung
Sự ngắt kết nối hoặc mất liên lạc, thường liên quan đến các thiết bị kỹ thuật hoặc mối quan hệ.
The internet disconnection lasted for hours.
Sự ngắt kết nối internet kéo dài nhiều giờ.
There was a disconnection between what he said and his actions.
Có sự ngắt kết nối giữa những gì anh ấy nói và hành động của anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự mất liên lạc kỹ thuật hoặc sự mất liên hệ trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
network disconnectionsự ngắt kết nối mạngemotional disconnectionsự mất liên kết cảm xúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Thường dùng để mô tả sự mất kết nối của các thiết bị điện tử.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'connection' (kết nối).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả sự mất liên hệ trong mối quan hệ.
Phân tích từ
dis-
ngược lại
prefixconnection
kết nối
rootTừ Điển Anh Việt