chronic
bệnh mãn tínhShe suffers from chronic back pain.
Cô ấy bị đau lưng mãn tính.
Được mô tả là kéo dài lâu, thường liên quan đến bệnh hoặc vấn đề sức khỏe không khỏi được trong thời gian dài.
Chronic diseases require long-term management.
Các bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.
Thường dùng trong y học để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng.
Kéo dài lâu, thường liên quan đến tình trạng không thể giải quyết được trong thời gian ngắn.
The country is facing a chronic shortage of doctors.
Quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu thốn bác sĩ mãn tính.
Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong y học, 'chronic' chỉ bệnh kéo dài lâu. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'acute'
'Chronic' chỉ tình trạng kéo dài lâu, còn 'acute' chỉ tình trạng cấp tính.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'chronikos', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Trong y học, 'chronic' thường dùng để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.