Looking up...
She was persistent in her efforts to learn Vietnamese.
Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học tiếng Việt của mình.
Tính chất tiếp tục hoặc duy trì một hành động hoặc sự cố gắng bất chấp những trở ngại.
Despite the difficulties, he remained persistent in his studies.
Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì trong việc học tập của mình.
Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được một mục tiêu.
Từ 'persistent' thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự kiên trì và quyết tâm.
Từ gốc Latin 'persistere' (tiếp tục, duy trì).
Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được một mục tiêu.