church-state unity
sự thống nhất giữa nhà thờ và nhà nướcThe country values church-state unity as a foundation of its legal system.
Quốc gia này coi sự thống nhất giữa nhà thờ và nhà nước là nền tảng của hệ thống pháp lý.
Sự thống nhất hoặc sự hợp tác chặt chẽ giữa các tổ chức tôn giáo (nhà thờ) và chính quyền (nhà nước) trong việc quản lý xã hội, pháp luật hoặc chính sách công.
Historically, some nations have maintained church-state unity to ensure moral and legal alignment.
Trong lịch sử, một số quốc gia đã duy trì sự thống nhất giữa nhà thờ và nhà nước để đảm bảo sự thống nhất về đạo đức và pháp lý.
Khái niệm này thường liên quan đến các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ hoặc các hệ thống pháp lý dựa trên giáo lý tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'church-state unity' và 'church-state separation'
'Church-state unity' đề cập đến sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà thờ và nhà nước, trong khi 'church-state separation' đề cập đến sự phân ly giữa hai bên.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hệ thống pháp lý, đặc biệt là trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ các xã hội có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ, nơi nhà thờ và nhà nước thường có mối quan hệ chặt chẽ.
Ghi chú sử dụng
Trong các quốc gia theo chủ nghĩa thế tục, khái niệm này có thể gây tranh cãi, vì nó thường liên quan đến việc nhà nước can thiệp vào các vấn đề tôn giáo hoặc ngược lại.