chore

/tʃɔːr/
công việc nhà

Doing chores is part of daily life.

Làm việc nhà là một phần của cuộc sống hàng ngày.


thông thường

Công việc nhà cần làm thường xuyên, như dọn dẹp, giặt ủi, hoặc mua sắm.

She hates doing chores like washing dishes and vacuuming.

Cô ấy ghét làm việc nhà như rửa bát và hút bụi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

do choreslàm việc nhàhousehold chorescông việc nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chore chartcụm từ
bảng công việc nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho công việc nhà, không dùng cho công việc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choree' (nhảy múa), nhưng trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là công việc nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ những việc cần làm thường xuyên trong gia đình.

Từ Điển Anh Việt