नाच में नाकामयाबी
/nɑːtʃ meː‿nɑːkɑːm.jɑːbiː/Sự thất bại hoàn toàn, không đạt được mục đích dù đã nỗ lực hết sức, thường gây ra sự xấu hổ hoặc thất vọng trầm trọng.
उसने बहुत मेहनत की, मगर नाच में नाकामयाबी ही मिली।
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng buổi biểu diễn nhảy của anh ấy vẫn thất bại thảm hại.
तुम्हारी प्रस्तुति में नाकामयाबी थी, लेकिन अगली बार बेहतर करोगे।
Biểu diễn của cậu thất bại thảm hại, nhưng lần tới cậu sẽ làm tốt hơn.
Thường dùng để chỉ sự thất bại trong các hoạt động biểu diễn nghệ thuật, thể thao hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Cụm từ này thích hợp khi bạn muốn diễn tả sự thất bại trong các hoạt động nghệ thuật, thể thao hoặc biểu diễn (nhảy, hát, thi đấu). Ví dụ: 'Buổi biểu diễn của anh ấy thất bại thảm hại.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'असफलता'
'असफलता' là thất bại nói chung, còn 'नाच में नाकामयाबी' chỉ thất bại trong biểu diễn nghệ thuật. Không dùng cụm từ này cho thất bại trong học tập hay kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'नाच' (nhảy múa, biểu diễn) và 'नाकामयाबी' (thất bại). 'नाकामयाबी' xuất phát từ 'नाकाम' (thất bại) + hậu tố '-याबी' (trạng thái). Cụm từ này phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về sự thất bại trong nghệ thuật biểu diễn.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không mang tính xúc phạm nặng nề, nhưng thể hiện sự thất vọng. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là văn bản trang trọng.