नाच में नाकामयाबी

/nɑːtʃ meː‿nɑːkɑːm.jɑːbiː/
phraseTrung cấp thất bại thảm hạithành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự thất bại hoàn toàn trong hoạt động biểu diễn nghệ thuật, khiến người biểu diễn cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng trầm trọng.
Nghĩa đen
Thất bại trong buổi nhảy múa
Phân tích nghĩa đen
नाचbuổi nhảy múa hoặc biểu diễn+मेंtrong+नाकामयाबीsự thất bại hoàn toàn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vũ công đang cố gắng biểu diễn nhưng mọi động tác đều không suôn sẻ, gây ra tiếng cười hoặc sự thất vọng từ khán giả.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm bạn tập luyện vũ đạo cho buổi biểu diễn sinh nhật. Sau khi biểu diễn, mọi người đều nhận xét: 'तुम्हारा नाच में तो नाकामयाबी ही थी!' (Buổi nhảy của cậu thất bại thảm hại!)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm nghệ thuật truyền thống của Ấn Độ, nơi biểu diễn nghệ thuật (như múa, nhạc) không chỉ là kỹ năng mà còn là sự thể hiện tâm hồn. Thất bại trong biểu diễn được coi là điều đáng tiếc và gây xấu hổ.
thông thường

Sự thất bại hoàn toàn, không đạt được mục đích dù đã nỗ lực hết sức, thường gây ra sự xấu hổ hoặc thất vọng trầm trọng.

उसने बहुत मेहनत की, मगर नाच में नाकामयाबी ही मिली।

Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng buổi biểu diễn nhảy của anh ấy vẫn thất bại thảm hại.

तुम्हारी प्रस्तुति में नाकामयाबी थी, लेकिन अगली बार बेहतर करोगे।

Biểu diễn của cậu thất bại thảm hại, nhưng lần tới cậu sẽ làm tốt hơn.

💡

Thường dùng để chỉ sự thất bại trong các hoạt động biểu diễn nghệ thuật, thể thao hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao.

Cụm từ kết hợp

नाच में नाकामयाबी होनाthất bại thảm hại trong buổi biểu diễn

Cụm từ liên quan

नाच न जाने आँगन टेढ़ाthành ngữ
Khi không biết làm gì thì đổ lỗi hoàn cảnh
अँधेरे में तीर चलानाthành ngữ
Làm việc mù quáng không có kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thích hợp khi bạn muốn diễn tả sự thất bại trong các hoạt động nghệ thuật, thể thao hoặc biểu diễn (nhảy, hát, thi đấu). Ví dụ: 'Buổi biểu diễn của anh ấy thất bại thảm hại.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'असफलता'

'असफलता' là thất bại nói chung, còn 'नाच में नाकामयाबी' chỉ thất bại trong biểu diễn nghệ thuật. Không dùng cụm từ này cho thất bại trong học tập hay kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'नाच' (nhảy múa, biểu diễn) và 'नाकामयाबी' (thất bại). 'नाकामयाबी' xuất phát từ 'नाकाम' (thất bại) + hậu tố '-याबी' (trạng thái). Cụm từ này phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về sự thất bại trong nghệ thuật biểu diễn.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không mang tính xúc phạm nặng nề, nhưng thể hiện sự thất vọng. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là văn bản trang trọng.

Phân tích từ

नाच
sự nhảy múa, biểu diễn
noun
+
में
trong (giới từ chỉ vị trí)
postposition
+
नाकामयाबी
sự thất bại hoàn toàn
noun
Từ Điển Hindi Việt