नाच न जाने आँगन टेढ़ा

nāca na jāne āṅgan ṭeṛhā
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nó ám chỉ tình trạng không có khả năng thực hiện một việc gì đó và cố gắng tìm cách trốn tránh hoặc che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
Nghĩa đen
Không biết nhảy mà sân khấu lật ngược.
Phân tích nghĩa đen
नाचnhảy+न जानेkhông biết+आँगनsân khấu+टेढ़ाlật ngược
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài, như một người không biết nhảy nhưng đổ lỗi cho sân khấu lật ngược.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống hài hước, khi một người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài, như một người không biết nhảy nhưng đổ lỗi cho sân khấu lật ngược.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh một phần văn hóa Ấn Độ, nơi người ta thường cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
thông thường

Nó ám chỉ tình trạng không có khả năng thực hiện một việc gì đó và cố gắng tìm cách trốn tránh hoặc che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.

उसे नाच नहीं आता, इसलिए वह कहता है कि आँगन टेढ़ा है।

Anh ấy không biết nhảy, nên anh ấy nói rằng sân khấu lật ngược.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

बहाने बनानाthành ngữ
Tạo ra những lý do giả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hài hước

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ những tình huống trong cuộc sống khi người ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình.

Phân tích từ

नाच
nhảy
root
+
न जाने
không biết
root
+
आँगन
sân khấu
root
+
टेढ़ा
lật ngược
root
Từ Điển Hindi Việt