नाच न जाने आँगन टेढ़ा
nāca na jāne āṅgan ṭeṛhāNó ám chỉ tình trạng không có khả năng thực hiện một việc gì đó và cố gắng tìm cách trốn tránh hoặc che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
उसे नाच नहीं आता, इसलिए वह कहता है कि आँगन टेढ़ा है।
Anh ấy không biết nhảy, nên anh ấy nói rằng sân khấu lật ngược.
Thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hài hước
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ những tình huống trong cuộc sống khi người ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho điều kiện bên ngoài.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để chỉ những người cố gắng che đậy sự bất tài của mình.