सफलता

saphaltā
thành công

उसे अपनी सफलता के लिए सम्मानित किया गया।

Anh ấy được tôn vinh vì thành công của mình.


trang trọng

Kết quả tích cực của một hành động hoặc nỗ lực, thường liên quan đến thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

सफलता का रहस्य मेहनत और दृढ़ संकल्प में है।

Bí quyết của thành công nằm trong sự chăm chỉ và quyết tâm.

Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc nỗ lực.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'सफलता' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc nỗ lực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ 'सफलता' không được sử dụng để mô tả kết quả tiêu cực của một hành động hoặc nỗ lực.

Nguồn gốc từ

Từ 'सफलता' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'सफल' (saphala), có nghĩa là 'thành công' hoặc 'đạt được mục tiêu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc nỗ lực.

Phân tích từ

सफल
thành công
root
+
ता
tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt