चंद्रयान

chandrayāna
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chuyến bay vũ trụ của Ấn Độ được thiết kế để khám phá Mặt Trăng.

चंद्रयान मिशन का उद्देश्य चंद्रमा की सतह का अध्ययन करना है।

Nhiệm vụ của nhiệm vụ Chandrayaan là nghiên cứu bề mặt Mặt Trăng.

💡

Chandrayaan là một trong những dự án vũ trụ quan trọng của Ấn Độ, tập trung vào việc khám phá và nghiên cứu Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

चंद्रयान मिशनnhiệm vụ Chandrayaanचंद्रयान लॉन्चphóng Chandrayaan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

चंद्रयान मिशनcụm từ
nhiệm vụ Chandrayaan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chandrayaan thường được sử dụng để chỉ các nhiệm vụ vũ trụ của Ấn Độ liên quan đến Mặt Trăng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'चंद्रयान' được tạo thành từ hai từ tiếng Sanskrit: 'चंद्र' (Chandra, nghĩa là 'Mặt Trăng') và 'यान' (Yaan, nghĩa là 'phương tiện' hoặc 'chuyến bay').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đặc biệt liên quan đến các dự án vũ trụ của Ấn Độ.

Phân tích từ

चंद्र
Mặt Trăng
root
+
यान
phương tiện, chuyến bay
root
Từ Điển Hindi Việt