चंद्रमा मिशन
candramā miśanphrase★Trung cấp— chuyến bay đến mặt trăng
💻Công nghệ
chuyên ngành
Chuyến bay không gian có mục đích đến mặt trăng để nghiên cứu, thu thập dữ liệu hoặc thực hiện các nhiệm vụ khác.
चंद्रमा मिशन के दौरान वैज्ञानिकों ने चंद्रमा की सतह पर कई प्रयोग किए।
Trong chuyến bay đến mặt trăng, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm trên bề mặt mặt trăng.
💡
Thường được thực hiện bởi các cơ quan không gian quốc gia hoặc các tổ chức khoa học.
Cụm từ kết hợp
चंद्रमा मिशन सफलchuyến bay đến mặt trăng thành côngचंद्रमा मिशन विफलchuyến bay đến mặt trăng thất bại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghệ không gian.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
Đây là một chuyến bay không gian có mục đích đến mặt trăng, không phải là một chuyến bay thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'चंद्रमा' (candramā) có nghĩa là 'mặt trăng' trong tiếng Hindi, và 'मिशन' (miśan) có nghĩa là 'chuyến bay' hoặc 'nhiệm vụ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ không gian.
Phân tích từ
चंद्रमा
mặt trăng
rootमिशन
chuyến bay
rootTừ Điển Hindi Việt