Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

भारतीय अंतरिक्ष मिशन

bhāratīya antarikṣa miśana
phrase★Trung cấp— chương trình không gian của Ấn Độ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Các nhiệm vụ không gian do Ấn Độ thực hiện, bao gồm việc phóng vệ tinh, thăm dò hành tinh và các dự án khoa học khác.

भारतीय अंतरिक्ष मिशन ने मंगल ग्रह पर सफलतापूर्वक लैंड किया।

Chương trình không gian Ấn Độ đã hạ cánh thành công trên sao Hỏa.

💡

Bao gồm các dự án như Chandrayaan (thăm dò Mặt Trăng) và Mangalyaan (thăm dò sao Hỏa).

Cụm từ kết hợp

भारतीय अंतरिक्ष अनुसंधान संगठनTổ chức Nghiên cứu Không gian Ấn Độचंद्रयान मिशनChương trình Chandrayaanमंगलयान मिशनChương trình Mangalyaan

Từ đồng nghĩa

भारतीय अंतरिक्ष अनुसंधानभारतीय अंतरिक्ष अभियान

Cụm từ liên quan

चंद्रयानcụm từ
Chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ
मंगलयानcụm từ
Chương trình thăm dò sao Hỏa của Ấn Độ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ các nhiệm vụ không gian của Ấn Độ, không dùng cho các chương trình không gian của các quốc gia khác.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Chỉ các nhiệm vụ không gian do Ấn Độ thực hiện, không bao gồm các dự án của các tổ chức quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'भारतीय' (bhāratīya) có nghĩa là 'của Ấn Độ', 'अंतरिक्ष' (antarikṣa) có nghĩa là 'không gian', và 'मिशन' (miśana) có nghĩa là 'nhiệm vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các dự án không gian của Ấn Độ, đặc biệt là những dự án do ISRO (Tổ chức Nghiên cứu Không gian Ấn Độ) thực hiện.

Phân tích từ

भारतीय
của Ấn Độ
root
+
अंतरिक्ष
không gian
root
+
मिशन
nhiệm vụ
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.