Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

चंद्रयान मिशन

candrayān miśan
phrase★Trung cấp— chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ, bao gồm các nhiệm vụ như Chandrâyān-1, Chandrâyān-2 và Chandrâyān-3, nhằm nghiên cứu địa chất, khí quyển và nguồn gốc của Mặt Trăng.

चंद्रयान-3 मिशन ने चंद्रमा के दक्षिण ध्रुव पर सफलतापूर्वक लैंडिंग की।

Chương trình Chandrâyān-3 đã hạ cánh thành công tại cực nam của Mặt Trăng.

💡

Chandrâyān-3 là nhiệm vụ thành công đầu tiên của Ấn Độ hạ cánh tại cực nam của Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

चंद्रयान मिशनchương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độचंद्रयान-3 मिशनchương trình Chandrâyān-3

Từ đồng nghĩa

भारतीय चंद्र मिशनचंद्रयान कार्यक्रम

Cụm từ liên quan

चंद्रयान-2 मिशनcụm từ
chương trình Chandrâyān-2
चंद्रयान-3 मिशनcụm từ
chương trình Chandrâyān-3

💡Mẹo hay

Tên các nhiệm vụ

Chương trình Chandrâyān bao gồm nhiều nhiệm vụ riêng biệt, như Chandrâyān-1, Chandrâyān-2 và Chandrâyān-3, mỗi nhiệm vụ có mục tiêu và công nghệ khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Chương trình Chandrâyān

Chương trình Chandrâyān là một trong những dự án không gian quan trọng của Ấn Độ, nhằm nghiên cứu Mặt Trăng và mở rộng khả năng không gian của quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'चंद्रयान' (Chandrâyān) có nghĩa là 'phương tiện đi đến Mặt Trăng', trong đó 'चंद्र' (Chandra) nghĩa là 'Mặt Trăng' và 'यान' (Yān) nghĩa là 'phương tiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Chương trình Chandrâyān là một trong những dự án quan trọng của ISRO (Cơ quan Nghiên cứu Không gian Ấn Độ) nhằm nghiên cứu Mặt Trăng và mở rộng khả năng không gian của Ấn Độ.

Phân tích từ

चंद्र
Mặt Trăng
root
+
यान
phương tiện
root
+
मिशन
nhiệm vụ
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.