उचित तुलना
/ʊt͡ʃɪt̪ t̪ʊlənaː/sự so sánh hợp lý, cân đối, hoặc thích đáng giữa hai hay nhiều đối tượng để đánh giá chính xác.
वैज्ञानिक अनुसंधान में उचित तुलना बहुत महत्वपूर्ण होती है।
Trong nghiên cứu khoa học, sự so sánh phù hợp là rất quan trọng.
उसने दोनों उत्पादों की उचित तुलना करके निर्णय लिया।
Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi so sánh sản phẩm một cách hợp lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'उचित तुलना' và 'तुलना'
Trong khi 'तुलना' chỉ đơn thuần là hành động so sánh, 'उचित तुलना' nhấn mạnh sự so sánh phải hợp lý, cân đối, và dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Ví dụ: 'उसने दोनों फोन की तुलना की' (anh ấy so sánh hai chiếc điện thoại) có thể không khách quan, trong khi 'उसने दोनों फोन की उचित तुलना की' (anh ấy thực hiện sự so sánh phù hợp giữa hai chiếc điện thoại) ám chỉ sự so sánh có hệ thống và công bằng.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'उचित तुलना'?
Sử dụng 'उचित तुलना' khi muốn nhấn mạnh sự so sánh phải dựa trên các tiêu chí cụ thể, khách quan, và không thiên vị. Tránh dùng trong các ngữ cảnh so sánh mang tính chủ quan hoặc không có cơ sở rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
उचित (hợp lý, thích đáng) + तुलना (sự so sánh). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ điển (उचित = उचित, तुलना = तुलना).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự khách quan và chính xác, chẳng hạn như nghiên cứu khoa học, đánh giá sản phẩm, hoặc phân tích dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với 'गलत तुलना' (so sánh không phù hợp) hoặc 'अनुचित तुलना' (so sánh không công bằng).