Looking up...
我喜欢吃牛肉
Tôi thích ăn thịt bò
Thịt động vật, thường dùng để chỉ thịt ăn được
猪肉很便宜
Thịt heo rất rẻ
Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, không dùng cho thịt cá (cá được gọi là '鱼肉').
Phát âm '肉' là 'ròu' (ròu), không phải 'ròu' (ròu) với âm 'o' dài.
Từ Hán-Việt 'nhục' (肉) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'ròu' (肉), chỉ thịt động vật
Trong tiếng Trung, '肉' thường dùng để chỉ thịt động vật, khác với '肉类' (thịt loại) hoặc '肉食' (thức ăn có thịt).