Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 航天员

航天员

hángtiānyuánÂm Hán-Việthàng thiên viên
nhân viên vũ trụ

中国航天员在太空站工作。

Nhân viên vũ trụ Trung Quốc làm việc trên trạm vũ trụ.


Công nghệ
chuyên ngành

Người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ trong không gian, bao gồm bay vào vũ trụ, thực hiện thí nghiệm khoa học và duy trì trạm vũ trụ.

中国首位女航天员刘洋完成了太空漫步。

Nhân viên vũ trụ nữ đầu tiên của Trung Quốc, Lưu Dương, đã hoàn thành cuộc đi bộ trong không gian.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Cụm từ kết hợp

航天员训练đào tạo nhân viên vũ trụ航天员任务nhiệm vụ của nhân viên vũ trụ航天员返回地球nhân viên vũ trụ trở về Trái Đất

Từ đồng nghĩa

宇航员太空人

Cụm từ liên quan

太空漫步cụm từ
cuộc đi bộ trong không gian
航天器cụm từ
phương tiện vũ trụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho người chuyên nghiệp, không dùng cho người thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với '宇航员' (cũng có nghĩa là nhân viên vũ trụ).

Nguồn gốc từ

Từ '航天' (hàng không vũ trụ) + '员' (người), chỉ người làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên vũ trụ' được sử dụng phổ biến hơn 'nhân viên hàng không vũ trụ'.

Phân tích từ

航
hàng
root
+
天
trời, vũ trụ
root
+
员
người
suffix
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.