罕见疾病
Que signifie "罕见疾病" en Vietnamese ?
bệnh hiếm gặp罕见疾病需要特殊的治疗方案。
Bệnh hiếm gặp cần phương pháp điều trị đặc biệt.
Comment bien utiliser "罕见疾病" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Y học
chuyên ngành
Bệnh lạ, bệnh hiếm gặp, thường có tỷ lệ mắc bệnh rất thấp trong dân số.
医生诊断出这是一种罕见疾病。
Bác sĩ chẩn đoán đây là một bệnh hiếm gặp.
Thường liên quan đến bệnh lý di truyền, bệnh lý hệ miễn dịch hoặc bệnh lý hiếm gặp khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '罕见' (hiếm gặp) kết hợp với '疾病' (bệnh) để chỉ bệnh lý hiếm gặp.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong lĩnh vực di truyền học và bệnh lý hiếm gặp.
Phân tích từ
罕见
hiếm gặp
root疾病
bệnh
rootTừ Điển Trung Việt