Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 脱口秀

脱口秀

tuōkǒuxiùÂm Hán-Việtthoát khẩu tấu
chương trình hài kịch

他参加了一个脱口秀比赛。

Anh ấy tham gia một cuộc thi chương trình hài kịch.


thông thường

Một chương trình giải trí trong đó người biểu diễn kể chuyện hài, chia sẻ kinh nghiệm hoặc bình luận về các chủ đề khác nhau một cách hài hước.

脱口秀演员用幽默的方式讲述了生活中的趣事。

Nhà biểu diễn chương trình hài kể những câu chuyện hài hước về cuộc sống.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình hài kịch hoặc stand-up comedy.

Cụm từ kết hợp

脱口秀演员nhà biểu diễn chương trình hài脱口秀比赛cuộc thi chương trình hài

Từ đồng nghĩa

相声喜剧表演

Cụm từ liên quan

脱口秀演员cụm từ
nhà biểu diễn chương trình hài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình hài kịch hoặc stand-up comedy, không phải là các chương trình hài kịch truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ '脱口' (tuōkǒu) có nghĩa là 'nói ra' và '秀' (xiù) có nghĩa là 'chương trình biểu diễn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'chương trình hài kịch' hoặc 'stand-up comedy'.

Phân tích từ

脱口
nói ra
root
+
秀
chương trình biểu diễn
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.