Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Accueil
/
Parcourir les paires
/
zh-vi
/
Alphabétique
/
Page 43
Parcourir ZH→VI
855 mots • Page 43 sur 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
饿
è
verb
đói
香蕉
xiāngjiāo
noun
chuối
马马虎虎
mǎma hǔhǔ
adjective
làm việc không kỹ lưỡng
高兴
gāoxìng
adjective
vui vẻ, hạnh phúc
高地
gāodì
noun
đất cao
高温
gāo wēn
noun
nhiệt độ cao
鱼
yú
noun
cá
鸡娃
jī wá
phrase
nuôi con như gà nuôi
鸡蛋
jīdàn
noun
trứng gà
黑
hēi
adjective
đen
黑暗
hēi'àn
noun
bóng tối
黑白
hēi bái
noun
đen trắng
黑神话悟空
hēi shénhuà wùkōng
noun
trò chơi điện tử hành động phiêu lưu
齐家治国平天下
qí jiā zhì guó píng tiān xià
phrase
tu thân, quản gia, trị quốc, an thiên hạ
龙年大吉
lóng nián dà jí
phrase
năm rồng đại cát
← Previous
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Suivant