Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Parcourir les paires /
  3. zh-vi /
  4. Alphabétique /
  5. Page 41

Parcourir ZH→VI

855 mots • Page 41 sur 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
那群人
nà qún rén
phrase
bọn họ
部分
bùfen
noun
một phần, một bộ phận
酒杯
jiǔ bēi
noun
cốc rượu
酱香拿铁
jiàngxiāng ná tiě
phrase
cà phê sữa đen có hương gia vị
里面
lǐmiàn
noun
bên trong
重复集合
chóngfù jíhé
phrase
tập hợp lặp lại
重要
zhòngyào
adjective
quan trọng
重視外在表現
zhòng shì wài zài biǎo xiàn
phrase
chuộng vẻ bề ngoài
重视家庭教育
zhòngshì jiātíng jiàoyù
phrase
coi trọng giáo dục gia đình
野性消费
yě xìng xiāo fèi
phrase
tiêu dùng theo bản năng
量子安全
liàng zǐ ān quán
phrase
an toàn lượng tử
量子计算
liàngzǐ jìsuàn
noun
tính toán lượng tử
钱
qián
noun
tiền
银发经济
yínfà jīngjì
phrase
kinh tế bạc tóc
问题
wèntí
noun
vấn đề
队
duì
noun
đội
防汛
fángxùn
noun
phòng ngập lũ
阳康
yángkāng
noun
kết quả âm tính sau khi mắc COVID-19
阻碍
zǔ'ài
verb
cản trở
陌生人
mòshēng rén
noun
người lạ
← Previous343536373839404243Suivant