黑暗

hēi'ànÂm Hán-Việthắc ám
bóng tối

夜晚的黑暗让人感到害怕。

Bóng tối vào ban đêm làm người ta sợ hãi.


chung

Tình trạng không có ánh sáng, tối tăm.

他害怕黑暗。

Anh ta sợ bóng tối.

房间里一片黑暗。

Phòng có một mảnh bóng tối.

Thường dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

黑暗中的光ánh sáng trong bóng tối黑暗时代thời kỳ tối tăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

黑暗中的光cụm từ
ánh sáng trong bóng tối
黑暗时代cụm từ
thời kỳ tối tăm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, '黑暗' có thể dùng để miêu tả sự tuyệt vọng hoặc sự bí ẩn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '黑暗' và '黑夜'

'黑暗' thường dùng để chỉ sự vắng bóng ánh sáng, còn '黑夜' dùng để chỉ ban đêm.

Nguồn gốc từ

Từ '黑' (hắc) có nghĩa là 'đen' và '暗' (ám) có nghĩa là 'tối'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để chỉ sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự bí ẩn, sự không rõ ràng.

Phân tích từ

黑
đen
root
+
暗
tối
root
Từ Điển Trung Việt