Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Parcourir les paires /
  3. zh-vi /
  4. Alphabétique /
  5. Page 34

Parcourir ZH→VI

855 mots • Page 34 sur 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
祸兮福所倚
huò xī fú suǒ yǐ
idiom
thảm họa là cơ hội
福气
fúqi
noun
phúc khí
离别
lí bié
noun
tạm biệt
科技与狠活
kē jì yǔ hěn huó
phrase
kỹ thuật và sự sống đam mê
科目三
kēmù sān
phrase
bài thi lái xe về kỹ năng thực hành
空中
kōng zhōng
noun
trong không trung
算法监管
suànfǎ jiānguǎn
noun phrase
quản lý thuật toán
米饭
mǐfàn
noun
cơm
类脑计算
lèi nǎo jìsuàn
noun
tính toán bằng não giả
精品
jīngpǐn
noun
sản phẩm chất lượng cao
精神内耗
jīngshén nèi hào
phrase
tự tiêu hao tinh thần
紧张的家庭关系
jǐnzhāng de jiātíng guānxì
phrase
mối quan hệ gia đình căng thẳng
累
lèi
verb
mệt mỏi
繁花
fán huā
noun
hoa rộ
纪律严明
jì lǜ yán míng
adjective
kỷ luật nghiêm minh
纯白
chún bái
adjective
trắng tuyệt đối
线上正式课程
xiàn shàng zhèng shì kè chéng
noun phrase
khóa học chính thức trực tuyến
组
zǔ
noun
nhóm
组织
zǔ zhī
danh từ / động từ
tổ chức
细小
xìxiǎo
adjective
nhỏ bé, mảnh nhẹ
← Previous293031323335363738Suivant