Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 黑

黑

hēiÂm Hán-Việthắc

Que signifie "黑" en Vietnamese ?

đen

这件衣服是黑色的。

Quần áo này màu đen.


Comment bien utiliser "黑" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

Màu đen, không có ánh sáng hoặc màu sắc.

黑夜很安静。

Đêm tối rất yên tĩnh.

Trong tiếng Việt, 'hắc' (hán việt của '黑') cũng được sử dụng trong một số từ học thuật như 'hắc áo' (quần áo đen).

thông thường

Bị che khuất, không rõ ràng.

他的动机很黑。

Nguyên nhân của anh ấy rất bí ẩn.

Trong tiếng Việt, 'đen' cũng có nghĩa bóng gió là 'bí ẩn' hoặc 'không rõ ràng'.

Cụm từ kết hợp

黑色màu đen黑夜đêm tối黑暗bóng tối

Từ đồng nghĩa

暗黑暗

Từ trái nghĩa

白亮

Cụm từ liên quan

黑白cụm từ
đen trắng
黑心cụm từ
trái tim đen

Mẹo hay

Phiên âm Hán-Việt

Trong tiếng Việt, '黑' được phiên âm là 'hắc' trong từ học thuật, nhưng trong tiếng nói thường được phiên âm là 'đen'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về màu sắc, dùng 'đen'; khi nói về ý nghĩa bóng gió, có thể dùng 'bí ẩn' hoặc 'không rõ ràng'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '黑' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'đen'. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'hắc' trong từ học thuật nhưng thường được phiên âm là 'đen'.

Ghi chú sử dụng

'黑' trong tiếng Trung có nhiều nghĩa, bao gồm cả 'đen' và 'bị che khuất'. Trong tiếng Việt, 'đen' thường được sử dụng để chỉ màu sắc, trong khi nghĩa bóng gió (bí ẩn) ít được dùng.

Phân tích từ

黑
đen
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.