/ˈsɪəriəl/
nounchương trình truyền hình hoặc truyện tranh được phát sóng theo từng tập
/ˈsɪəriəs/
adjectivetrọng trọng, nghiêm túc
/ˈsɪriəs ˌɪnækjʊˈræsɪtiz/
noun phrasesai sót nghiêm trọng
/ˈsɪəriəsli/
adverbthật sự
/ˈsɜːrvənt/
nounngười hầu, người phục vụ
/sɛt/
noun, verbbộ, tập hợp, đặt
/sɛt ðə ˈɹɛkɚd stɹeɪt/
phraselàm sáng tỏ sự thật
/sɛt ðə steɪdʒ/
phrasechuẩn bị bối cảnh
/sɛt ʌp ə ˈbɪznəs/
verb phrasethành lập doanh nghiệp
/ˈsɛtəl/
verbđịnh cư, giải quyết
/ˈsɛtld/
adjective|verbđã giải quyết, đã ổn định
/ˈsɛtlmənt/
nounđịa điểm định cư
/ˈsɛt.lər/
nounngười định cư