Looking up...
We had a productive session about the project.
Chúng tôi đã có một buổi họp hiệu quả về dự án.
Một khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động hoặc buổi họp cụ thể.
The therapy session lasted for an hour.
Buổi điều trị kéo dài một giờ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tổ chức.
Một phiên hoạt động hoặc buổi họp trong một sự kiện lớn hơn.
The conference had multiple sessions on different topics.
Hội nghị có nhiều buổi họp về các chủ đề khác nhau.
Thường được sử dụng trong các hội nghị, hội thảo hoặc sự kiện chuyên nghiệp.
Từ 'session' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như hội nghị, hội thảo hoặc các buổi họp công tác.
'Session' không phải là 'cession', một từ khác có nghĩa là 'sự chuyển giao'.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sessio', nghĩa là 'ngồi' hoặc 'buổi ngồi'.
Từ 'session' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể dành cho một hoạt động hoặc buổi họp. Nó có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các buổi họp chuyên nghiệp đến các hoạt động giải trí.