/ʃeɪpt/
adjective|verbcó hình dạng
/ʃeərd/
adjective|verbchia sẻ
/ˈʃɛərd ˈɛfərt/
noun phrasenỗ lực chung
/ˈʃeɪrd ˌʌndərˈstændɪŋ/
noun phrasesự hiểu biết chung
/ˈʃeərˌhəʊldər/
nounngười sở hữu cổ phần
/ˈʃɑːrp.nəs/
nounsự sắc bén
/ˈʃɑːrp.nəs əv ˈvɪʒ.ən/
noun phrasesự rõ nét của thị lực
/ʃɪr/
adjectivehoàn toàn, tuyệt đối
/ʃiːt/
nounmột tấm giấy mỏng
/ʃɛl/
nounvỏ, mai, lớp vỏ ngoài
/ˈʃiːldɪŋ/
nounsự che chắn