Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. set the stage

set the stage

/sɛt ðə steɪdʒ/◆thành ngữ
chuẩn bị bối cảnh

The manager set the stage for the meeting by outlining the main goals.

Người quản lý đã chuẩn bị bối cảnh cho cuộc họp bằng cách nêu rõ các mục tiêu chính.


◆ Nghĩa thực sự
Tạo điều kiện hoặc bối cảnh thuận lợi cho một sự kiện hoặc hành động sắp diễn ra.
¶ Nghĩa đen
sắp xếp sân khấu (trong ngữ cảnh sân khấu)
Phân tích nghĩa đen
setsắp xếp, bố trí+the stagesân khấu (nơi diễn ra vở kịch)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sân khấu được sắp xếp kỹ lưỡng trước khi vở kịch bắt đầu, tượng trưng cho việc chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho sự kiện quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp chuẩn bị kế hoạch tiếp thị mới, một nhà khoa học thiết lập thí nghiệm, hoặc một chính trị gia đưa ra tuyên bố quan trọng đều có thể 'set the stage' cho những điều sắp xảy ra.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị và nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vai trò của người lãnh đạo trong việc định hướng và tạo điều kiện thuận lợi cho thành công.
trang trọng

Chuẩn bị bối cảnh hoặc điều kiện cần thiết cho một sự kiện, hành động hoặc tình huống sắp diễn ra.

The new law sets the stage for stricter environmental regulations.

Bộ luật mới chuẩn bị bối cảnh cho các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

The coach set the stage for the team’s success by focusing on teamwork.

Huấn luyện viên đã chuẩn bị bối cảnh cho thành công của đội bằng cách tập trung vào tinh thần đồng đội.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, ám chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó xảy ra.

Cụm từ kết hợp

set the stage for somethingchuẩn bị bối cảnh cho điều gì đó

Từ đồng nghĩa

pave the waylay the groundworkprepare the wayset the scene

Từ trái nghĩa

hinderobstructblock

Cụm từ liên quan

set the scenethành ngữ
Tạo bối cảnh hoặc mô tả tình huống ban đầu.
lay the groundworkcụm từ
Tạo nền tảng hoặc điều kiện cần thiết cho điều gì đó.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ 'set the stage' phù hợp để sử dụng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc văn viết học thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Luôn nhớ rằng 'set the stage' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng (chuẩn bị bối cảnh), không phải nghĩa đen (sắp xếp sân khấu vật lý).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen của 'set' (đặt, sắp xếp) và 'stage' (sân khấu, bối cảnh). Từ thế kỷ 19, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu để chỉ việc chuẩn bị bối cảnh cho một vở kịch. Sau đó, nghĩa bóng mở rộng sang các ngữ cảnh khác, ám chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự kiện hoặc hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu, báo cáo. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: 'set the stage on a theater' - sắp xếp sân khấu).

Phân tích từ

set
sắp xếp, chuẩn bị
verb
+
the stage
bối cảnh, tình huống
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.