Looking up...
The manager set the stage for the meeting by outlining the main goals.
Người quản lý đã chuẩn bị bối cảnh cho cuộc họp bằng cách nêu rõ các mục tiêu chính.
Chuẩn bị bối cảnh hoặc điều kiện cần thiết cho một sự kiện, hành động hoặc tình huống sắp diễn ra.
The new law sets the stage for stricter environmental regulations.
Bộ luật mới chuẩn bị bối cảnh cho các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
The coach set the stage for the team’s success by focusing on teamwork.
Huấn luyện viên đã chuẩn bị bối cảnh cho thành công của đội bằng cách tập trung vào tinh thần đồng đội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, ám chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó xảy ra.
Cụm từ 'set the stage' phù hợp để sử dụng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc văn viết học thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
Luôn nhớ rằng 'set the stage' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng (chuẩn bị bối cảnh), không phải nghĩa đen (sắp xếp sân khấu vật lý).
Hình thành từ nghĩa đen của 'set' (đặt, sắp xếp) và 'stage' (sân khấu, bối cảnh). Từ thế kỷ 19, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu để chỉ việc chuẩn bị bối cảnh cho một vở kịch. Sau đó, nghĩa bóng mở rộng sang các ngữ cảnh khác, ám chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự kiện hoặc hành động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu, báo cáo. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: 'set the stage on a theater' - sắp xếp sân khấu).