Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. servant

servant

/ˈsɜːrvənt/
người hầu, người phục vụ

The servant brought tea to the guests.

Người hầu mang trà đến cho khách.


trang trọng

người làm công việc phục vụ cho người khác, đặc biệt trong gia đình giàu có hoặc tầng lớp thượng lưu.

In the 19th century, many households employed servants to manage daily tasks.

Vào thế kỷ 19, nhiều hộ gia đình thuê người hầu để quản lý các công việc hàng ngày.

Thường ám chỉ mối quan hệ xã hội bất bình đẳng giữa người hầu và chủ nhà.

trang trọng

người phục vụ trong bối cảnh tôn giáo hoặc tình nguyện.

She works as a servant in the church, helping with community outreach.

Cô ấy làm tình nguyện viên phục vụ trong nhà thờ, giúp đỡ các hoạt động cộng đồng.

Ít mang tính phân cấp xã hội hơn so với nghĩa đầu.

Cụm từ kết hợp

domestic servantngười hầu trong nhà, người giúp việcpublic servantcông chức, viên chức nhà nướcfaithful servantngười hầu trung thành

Từ đồng nghĩa

attendanthelperdomesticstaff

Từ trái nghĩa

masteremployerboss

Cụm từ liên quan

public servantcụm từ
công chức, người phục vụ cộng đồng
servant of Godcụm từ
tín đồ, người tôn thờ Chúa

Mẹo hay

Phân biệt 'servant' và 'employee'

'Servant' thường ám chỉ mối quan hệ cá nhân, phục vụ trực tiếp cho cá nhân hoặc gia đình, trong khi 'employee' mang tính chuyên nghiệp, phổ biến trong môi trường công sở. Ví dụ: 'a hotel employee' (nhân viên khách sạn) chứ không phải 'a hotel servant'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'servant'?

Dùng 'servant' khi đề cập đến người phục vụ trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phục tùng tuyệt đối. Tránh dùng trong ngữ cảnh công việc hiện đại trừ khi đề cập đến các ngành nghề đặc biệt (ví dụ: 'civil servant' - công chức).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'servaunt', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'servant' (hiện đại: 'serviteur'), vốn từ tiếng Latin 'serviens' (người phục vụ), dạng phân từ hiện tại của 'servire' (phục vụ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'servant' thường mang sắc thái lịch sự hơn 'người hầu' trong tiếng Việt, nhưng vẫn thể hiện mối quan hệ xã hội bất bình đẳng. Trong bối cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình mà thay vào đó là 'người giúp việc' (domestic helper) hoặc 'công nhân phục vụ' (service worker).

Phân tích từ

serv
từ gốc Latin 'servire' nghĩa là phục vụ
root
+
-ant
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.