Looking up...
The servant brought tea to the guests.
Người hầu mang trà đến cho khách.
người làm công việc phục vụ cho người khác, đặc biệt trong gia đình giàu có hoặc tầng lớp thượng lưu.
In the 19th century, many households employed servants to manage daily tasks.
Vào thế kỷ 19, nhiều hộ gia đình thuê người hầu để quản lý các công việc hàng ngày.
Thường ám chỉ mối quan hệ xã hội bất bình đẳng giữa người hầu và chủ nhà.
người phục vụ trong bối cảnh tôn giáo hoặc tình nguyện.
She works as a servant in the church, helping with community outreach.
Cô ấy làm tình nguyện viên phục vụ trong nhà thờ, giúp đỡ các hoạt động cộng đồng.
Ít mang tính phân cấp xã hội hơn so với nghĩa đầu.
'Servant' thường ám chỉ mối quan hệ cá nhân, phục vụ trực tiếp cho cá nhân hoặc gia đình, trong khi 'employee' mang tính chuyên nghiệp, phổ biến trong môi trường công sở. Ví dụ: 'a hotel employee' (nhân viên khách sạn) chứ không phải 'a hotel servant'.
Dùng 'servant' khi đề cập đến người phục vụ trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phục tùng tuyệt đối. Tránh dùng trong ngữ cảnh công việc hiện đại trừ khi đề cập đến các ngành nghề đặc biệt (ví dụ: 'civil servant' - công chức).
Từ tiếng Anh cổ 'servaunt', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'servant' (hiện đại: 'serviteur'), vốn từ tiếng Latin 'serviens' (người phục vụ), dạng phân từ hiện tại của 'servire' (phục vụ).
Từ 'servant' thường mang sắc thái lịch sự hơn 'người hầu' trong tiếng Việt, nhưng vẫn thể hiện mối quan hệ xã hội bất bình đẳng. Trong bối cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình mà thay vào đó là 'người giúp việc' (domestic helper) hoặc 'công nhân phục vụ' (service worker).