Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Accueil
/
Parcourir les paires
/
en-vi
/
Alphabétique
/
Page 3
Parcourir EN→VI
233 mots • Page 3 sur 12
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
gentle
/ˈdʒɛntəl/
adjective
nhẹ nhàng
gentleman
/ˈdʒɛntlmən/
noun
quý ông
gently
/ˈdʒɛntli/
adverb
nhẹ nhàng
genuine
/ˈdʒɛn.juː.ɪn/
adjective
thật, chân thật, không giả
genuinely
/ˈdʒɛn.ju.ɪn.li/
adverb
một cách chân thật
geography
/dʒɪˈɒɡrəfi/
noun
địa lý
gerrymander
/ˈdʒɛriˌmændər/
verb
chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để lợi cho một đảng chính trị
gesture
/ˈdʒɛs.tʃər/
noun, verb
cử chỉ
get
/ɡɛt/
verb
nhận được, lấy được
get a cold
/ɡɛt ə koʊld/
phrase
bị cảm
get a grip
/ɡɛt ə ɡrɪp/
phrasal verb
kiểm soát được
get ahead of oneself
/ɡɛt əˈhɛd əv ɪnˈsɛlf/
phrase
vội vàng
get back on track
/ɡɛt bæk ɒn træk/
phrasal verb
trở lại con đường đúng
get behind
/ɡɛt bɪˈhaɪnd/
phrasal verb
ủng hộ, tán thành
get by
/ɡɛt baɪ/
phrasal verb
sống sót, qua ngày
get demoted
/ɡɛt dɪˈmoʊtɪd/
phrasal verb
bị hạ cấp
get married
/ɡɛt ˈmærid/
phrasal verb
kết hôn
get off
/ɡɛt ɔf/
phrasal verb
xuống, rời khỏi
get on the right track
/ɡɛt ɒn ðə raɪt træk/
phrase
bắt đầu làm việc đúng hướng
get one
/ɡɛt wʌn/
phrase
có được một
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Suivant