Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get ahead of oneself

get ahead of oneself

/ɡɛt əˈhɛd əv ɪnˈsɛlf/◆thành ngữ
vội vàng

Don't get ahead of yourself; we haven't finalized the plan yet.

Đừng vội vàng; chúng ta chưa hoàn thiện kế hoạch.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc quá nhanh hoặc dự đoán quá xa trước khi có đủ thông tin hoặc chuẩn bị xong.
¶ Nghĩa đen
Vượt qua bản thân mình
Phân tích nghĩa đen
getđạt được+aheadtrước+of oneselfbản thân mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người chạy nhanh quá khả năng thực tế, như vượt qua bản thân mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp, một thành viên đề xuất kế hoạch chi tiết trước khi nhóm thảo luận xong các vấn đề cơ bản.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan tâm đến sự thận trọng và tính thực tế trong văn hóa phương Tây.
thông thường

Làm việc quá nhanh hoặc dự đoán quá xa trước khi có đủ thông tin hoặc chuẩn bị xong.

He got ahead of himself by assuming he'd get the promotion before the interview.

Anh ấy vội vàng khi giả định mình sẽ được thăng chức trước khi phỏng vấn.

Thường dùng để chỉ hành động quá tự tin hoặc không thực tế.

Từ đồng nghĩa

overreachpresumejump the gun

Từ trái nghĩa

hold backwaitbe patient

Cụm từ liên quan

jump the gunthành ngữ
Bắt đầu quá sớm

Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng khi muốn chỉ ra hành động quá tự tin hoặc không thực tế.

Nguồn gốc từ

Khái niệm xuất phát từ ý tưởng về việc chạy nhanh hơn khả năng thực tế, như một người chạy vượt qua bản thân mình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc kế hoạch, nhấn mạnh sự thiếu thận trọng.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.