Looking up...
The party gerrymandered the district to secure more seats.
Đảng đã chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để đảm bảo được nhiều ghế hơn.
Chỉ định ranh giới khu vực bầu cử một cách không công bằng để lợi cho một đảng chính trị hoặc nhóm chính trị nhất định, thường bằng cách điều chỉnh ranh giới để phân tán hoặc tập trung cử tri của đối phương.
Critics accused the government of gerrymandering to maintain its majority.
Các nhà phê bình buộc tội chính phủ đã chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để duy trì đa số của mình.
Thường được thực hiện bởi các chính trị gia để lợi cho đảng của họ trong các cuộc bầu cử.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bầu cử và quyền bầu cử công bằng.
Gerrymandering là một hành động không công bằng và thường bị xem là vi phạm nguyên tắc bầu cử công bằng.
Từ này bắt nguồn từ tên của Elbridge Gerry, một thống đốc bang Massachusetts vào năm 1812, người đã điều chỉnh ranh giới bầu cử một cách không công bằng để lợi cho đảng của mình. Từ 'gerrymander' là sự kết hợp của tên 'Gerry' và từ 'salamander' (thằn lằn), vì hình dạng của khu vực bầu cử được điều chỉnh giống như một con thằn lằn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để mô tả hành động không công bằng trong việc phân định khu vực bầu cử.