Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gerrymander

gerrymander

/ˈdʒɛriˌmændər/
chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để lợi cho một đảng chính trị

The party gerrymandered the district to secure more seats.

Đảng đã chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để đảm bảo được nhiều ghế hơn.


Luật
trang trọng

Chỉ định ranh giới khu vực bầu cử một cách không công bằng để lợi cho một đảng chính trị hoặc nhóm chính trị nhất định, thường bằng cách điều chỉnh ranh giới để phân tán hoặc tập trung cử tri của đối phương.

Critics accused the government of gerrymandering to maintain its majority.

Các nhà phê bình buộc tội chính phủ đã chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để duy trì đa số của mình.

Thường được thực hiện bởi các chính trị gia để lợi cho đảng của họ trong các cuộc bầu cử.

Cụm từ kết hợp

gerrymander a districtchỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng

Từ đồng nghĩa

redistrictrig the electionmanipulate voting boundaries

Từ trái nghĩa

fair electionunbiased redistricting

Cụm từ liên quan

gerrymanderingcụm từ
hành động chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bầu cử và quyền bầu cử công bằng.

Quy tắc vàng

Hành động không công bằng

Gerrymandering là một hành động không công bằng và thường bị xem là vi phạm nguyên tắc bầu cử công bằng.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tên của Elbridge Gerry, một thống đốc bang Massachusetts vào năm 1812, người đã điều chỉnh ranh giới bầu cử một cách không công bằng để lợi cho đảng của mình. Từ 'gerrymander' là sự kết hợp của tên 'Gerry' và từ 'salamander' (thằn lằn), vì hình dạng của khu vực bầu cử được điều chỉnh giống như một con thằn lằn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để mô tả hành động không công bằng trong việc phân định khu vực bầu cử.

Phân tích từ

gerry
tên của Elbridge Gerry, thống đốc bang Massachusetts
root
+
mander
từ 'salamander' (thằn lằn), vì hình dạng của khu vực bầu cử được điều chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.