Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get back on track

get back on track

/ɡɛt bæk ɒn træk/◆động từ cụm
trở lại con đường đúng

After the accident, she worked hard to get back on track with her studies.

Sau tai nạn, cô ấy đã cố gắng hết sức để trở lại con đường học tập của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Khôi phục tình trạng hoặc tiến độ như trước sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.
¶ Nghĩa đen
Lên lại trên đường ray (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
getlàm được+backtrở lại+on tracktrên đường ray
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con tàu hoặc xe lửa trở lại đường ray sau khi bị dừng lại hoặc bị sai lệch.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên sau khi bị bệnh nặng, cố gắng trở lại với chương trình học của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng sau một sự cố.
thông thường

Trở lại trạng thái bình thường hoặc tiến độ như trước, đặc biệt sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.

The company is trying to get back on track after the financial crisis.

Công ty đang cố gắng trở lại con đường bình thường sau cuộc khủng hoảng tài chính.

He got back on track with his fitness routine after recovering from the injury.

Anh ấy đã trở lại với chế độ tập thể dục của mình sau khi hồi phục từ chấn thương.

Thường dùng khi muốn nói về việc khôi phục tiến độ, mục tiêu hoặc tình trạng trước đó.

Cụm từ kết hợp

get back on track withtrở lại vớiget back on track aftertrở lại sau

Từ đồng nghĩa

recoverregain momentumreturn to normal

Từ trái nghĩa

fall behindlose momentumstray

Cụm từ liên quan

on trackcụm từ
đang tiến triển theo kế hoạch
fall off trackcụm từ
bị sa vào tình trạng không tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng không thể khôi phục

Không dùng cho những tình trạng không thể trở lại như trước, ví dụ: 'get back on track with a lost relationship' không hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (làm được), 'back' (trở lại) và 'on track' (trên đường đúng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức muốn khôi phục tình trạng trước đó sau một sự cố.

Phân tích từ

get
làm được
verb
+
back
trở lại
adverb
+
on track
trên đường đúng
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.