Looking up...
After the accident, she worked hard to get back on track with her studies.
Sau tai nạn, cô ấy đã cố gắng hết sức để trở lại con đường học tập của mình.
Trở lại trạng thái bình thường hoặc tiến độ như trước, đặc biệt sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.
The company is trying to get back on track after the financial crisis.
Công ty đang cố gắng trở lại con đường bình thường sau cuộc khủng hoảng tài chính.
He got back on track with his fitness routine after recovering from the injury.
Anh ấy đã trở lại với chế độ tập thể dục của mình sau khi hồi phục từ chấn thương.
Thường dùng khi muốn nói về việc khôi phục tiến độ, mục tiêu hoặc tình trạng trước đó.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng.
Không dùng cho những tình trạng không thể trở lại như trước, ví dụ: 'get back on track with a lost relationship' không hợp lý.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (làm được), 'back' (trở lại) và 'on track' (trên đường đúng).
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức muốn khôi phục tình trạng trước đó sau một sự cố.