Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gesture

gesture

/ˈdʒɛs.tʃər/
cử chỉ

She made a gesture to indicate that the door was open.

Cô ấy thực hiện một cử chỉ để cho biết cánh cửa đang mở.


neutral

sự cử động của cơ thể (đặc biệt là tay, đầu) để truyền đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc chỉ dẫn

He gave a thumbs-up gesture to show his approval.

Anh ấy đưa ngón cái lên như một cử chỉ thể hiện sự tán thành.

Có thể là hành động có chủ đích hoặc phản xạ trong giao tiếp không lời.

neutral

hành động thể hiện sự quan tâm, thiện chí hoặc hỗ trợ (thường là nhỏ nhặt)

It was a nice gesture to bring flowers when visiting a sick friend.

Thật là một hành động đẹp khi mang theo hoa khi thăm người bạn bị ốm.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, thể hiện sự quan tâm.

chuyên ngành

chuyển động của vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên (trong khoa học)

The gesture of the pendulum was smooth and rhythmic.

Chuyển động của con lắc trôi chảy và nhịp nhàng.

Cụm từ kết hợp

hand gesturecử chỉ taybody gesturecử chỉ cơ thểa gesture of goodwillmột cử chỉ thiện chímake a gesturethực hiện một cử chỉsubtle gesturecử chỉ tinh tế

Từ đồng nghĩa

movementmotionsignalsignindication

Từ trái nghĩa

stillnessinactionspeech

Cụm từ liên quan

gesture languagecụm từ
ngôn ngữ cử chỉ (như ngôn ngữ ký hiệu)

Mẹo hay

Phân biệt gesture, sign, signal

'Gesture' nhấn mạnh vào cử động cơ thể có chủ đích để truyền đạt. 'Sign' thường là ký hiệu có ý nghĩa quy ước (như biển báo). 'Signal' có thể là cử động, âm thanh hoặc tín hiệu để thông báo.

Quy tắc vàng

Sử dụng gesture trong giao tiếp

Trong giao tiếp không lời, cử chỉ (gesture) có thể thay thế hoặc bổ sung cho lời nói. Ở nhiều nền văn hóa, cử chỉ có thể mang ý nghĩa khác nhau (ví dụ: dấu hiệu 'OK' có thể bị coi là thô lỗ ở Brazil).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gestura* (hành động cử động), xuất phát từ *gerere* (mang, thực hiện). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *gesture* vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'gesture' thường chỉ cử động có chủ đích để truyền đạt thông tin. Trong bối cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ hành động nhỏ thể hiện sự quan tâm. Không nên nhầm lẫn với 'gesticulate' (kèm theo lời nói) hoặc 'mannerism' (thói quen cử động không chủ đích).

Phân tích từ

gest-
mang, thực hiện (từ Latin *gerere*)
root
+
-ure
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.