/ˈspɛk.jə.leɪt/
verbđầu cơ
/ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/
nounsự suy đoán
/spiːtʃ/
nounbài phát biểu
/ˈspiːdˌboʊt/
nountàu nhanh
/spɛl/
verbchuyển thành chữ cái
/spaɪs/
noungiống hương liệu
/spɪl kənˈteɪnmənt/
noun phrasechống thấm dầu
/spɪl ðə biːnz/
phrasenói ra bí mật
/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/
phrasebị mất kiểm soát