speculation
sự suy đoánThe rumor about the company's merger is pure speculation.
Tin đồn về việc sáp nhập của công ty chỉ là sự suy đoán thuần túy.
sự suy đoán, sự phỏng đoán dựa trên ít bằng chứng
His theory is based on speculation, not facts.
Lý thuyết của anh ấy dựa trên sự suy đoán, không phải sự thật.
Speculation about the new product launch drove up the stock price.
Sự suy đoán về việc ra mắt sản phẩm mới đã đẩy giá cổ phiếu lên cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến ý kiến hoặc dự đoán chưa được xác minh.
sự đầu cơ (trong tài chính)
Speculation in the cryptocurrency market is highly risky.
Sự đầu cơ trên thị trường tiền điện tử rất rủi ro.
Ám chỉ hoạt động mua bán tài sản (cổ phiếu, tiền điện tử, bất động sản) với mục đích kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn, không dựa trên giá trị thực tế.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'speculation' và 'investment'
'Speculation' nhấn mạnh rủi ro và thiếu bằng chứng, trong khi 'investment' tập trung vào giá trị lâu dài. Ví dụ: 'Buying stocks for long-term growth' là đầu tư, còn 'buying stocks hoping for a quick profit' là đầu cơ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'speculation'?
Dùng khi đề cập đến ý kiến hoặc dự đoán chưa được xác minh bằng bằng chứng chắc chắn. Tránh dùng cho những sự thật đã được chứng minh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *speculatio* (sự quan sát, suy xét), xuất phát từ *speculari* (quan sát, nghiên cứu). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *speculation* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang nghĩa trung tính (suy đoán) hoặc tiêu cực (đầu cơ rủi ro) tùy ngữ cảnh. Trong tài chính, 'speculation' thường ám chỉ hoạt động đầu cơ ngắn hạn, khác biệt với 'investment' (đầu tư dài hạn).