spending

/ˈspɛndɪŋ/
chi tiêu

She controls her spending to save money.

Cô ấy kiểm soát chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền.


chung

Sự tiêu dùng hoặc chi tiêu tiền bạc.

His spending habits are causing financial problems.

Thói quen chi tiêu của anh ấy đang gây ra vấn đề về tài chính.

Thường dùng để nói về việc tiêu tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc các khoản chi khác.

Cụm từ kết hợp

control spendingkiểm soát chi tiêureduce spendinggiảm chi tiêuincrease spendingtăng chi tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'spending' (chi tiêu) và 'saving' (tiết kiệm).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'spend' (chi tiêu) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spending' thường dùng để nói về việc tiêu tiền, có thể là cá nhân hoặc của một tổ chức.

Từ Điển Anh Việt