spending
chi tiêuShe controls her spending to save money.
Cô ấy kiểm soát chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền.
chung
Sự tiêu dùng hoặc chi tiêu tiền bạc.
His spending habits are causing financial problems.
Thói quen chi tiêu của anh ấy đang gây ra vấn đề về tài chính.
Thường dùng để nói về việc tiêu tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc các khoản chi khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'spending' (chi tiêu) và 'saving' (tiết kiệm).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'spend' (chi tiêu) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'spending' thường dùng để nói về việc tiêu tiền, có thể là cá nhân hoặc của một tổ chức.
Từ Điển Anh Việt