Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spicy

spicy

/ˈspaɪsi/
cay

I love spicy food, but my friend can't handle it.

Tôi thích đồ ăn cay, nhưng bạn tôi không chịu nổi.


chung

có vị cay, gây cảm giác nóng hoặc bỏng lưỡi

This curry is very spicy and not for the faint-hearted.

Món cà ri này rất cay, không dành cho những người yếu bụng.

The peppers in this dish make it extra spicy.

Những quả ớt trong món này khiến nó trở nên rất cay.

Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có vị cay do ớt, tiêu, gừng, v.v. Không nhầm lẫn với 'hot' (nóng) trong ngữ cảnh nhiệt độ.

thông thường

khiêu khích, gây tranh cãi (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội/mạng)

Her tweet was spicy enough to start a huge debate online.

Bài tweet của cô ấy đủ gây tranh cãi để bắt đầu một cuộc tranh luận lớn trên mạng.

Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội để chỉ nội dung gây sốc, khiêu khích hoặc thu hút sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

spicy foodđồ ăn cayspicy saucenước sốt cayspicy dishmón ăn cayspicy debatecuộc tranh luận gay gắt

Từ đồng nghĩa

hotpiquantzestyfiery

Từ trái nghĩa

mildblandsweet

Mẹo hay

Phân biệt 'spicy' và 'hot' trong tiếng Anh

'Spicy' chỉ vị cay do ớt, tiêu, v.v., trong khi 'hot' chỉ nhiệt độ nóng. Ví dụ: 'hot coffee' (cà phê nóng) vs 'spicy soup' (súp cay).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spic', bắt nguồn từ tiếng Latin 'spica' (bông lúa, sau này ám chỉ hạt tiêu). Liên quan đến tiếng Latin 'spicere' (có vị cay).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spicy' chủ yếu dùng để mô tả vị cay của thức ăn. Trong tiếng Việt, 'cay' có thể ám chỉ cả vị cay (do ớt) và vị nóng (do nhiệt độ), nên cần phân biệt ngữ cảnh. Ví dụ: 'ớt cay' (spicy pepper) vs 'cốc nước nóng' (hot water).

Phân tích từ

spice
hạt tiêu, gia vị cay
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.