speed

/spiːd/
tốc độ

The car was traveling at high speed.

Xe đang chạy với tốc độ cao.


chung

Tốc độ di chuyển hoặc hoàn thành một việc gì đó.

She increased her speed to catch the bus.

Cô ấy tăng tốc độ để bắt được xe buýt.

Thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc tốc độ thực hiện một hành động.

Công nghệ
chuyên ngành

Tốc độ của một máy tính hoặc mạng internet.

The new processor offers faster speed and better performance.

Bộ xử lý mới cung cấp tốc độ nhanh hơn và hiệu suất tốt hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'speed' thường liên quan đến hiệu suất của thiết bị.

Cụm từ kết hợp

high speedtốc độ caospeed uptăng tốcspeed limitgián hạn tốc độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at full speedcụm từ
với tốc độ tối đa
speed of lightcụm từ
tốc độ ánh sáng

Mẹo hay

Sử dụng 'speed' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy tính hoặc internet, 'speed' thường liên quan đến hiệu suất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'speed' và 'velocity'

'Speed' chỉ tốc độ tuyệt đối, còn 'velocity' có hướng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', có nghĩa là 'thành công' hoặc 'tốc độ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'speed' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'tăng tốc'.

Phân tích từ

speed
tốc độ
root
Từ Điển Anh Việt