/ˈskɛp.tɪ.kəl/
adjectivehoài nghi
/skɛtʃ/
noun|verbbản phác thảo
/ˈskiːbɪdi/
nounmột phong cách âm nhạc và văn hóa internet nổi tiếng
/ˈskiːɪŋ/
nounchạy trượt tuyết
/skɪld/
adjectivecó kỹ năng
/skɪm/
verbquét nhanh, đọc nhanh qua
/skɪmp/
verbtiết kiệm quá mức, làm cho thiếu thốn
/slæk ˈɒf/
phrasal verblười biếng
/slæm/
verb, nounđóng sầm, ném mạnh
/ˈslændər/
nounlàm hỏng danh tiếng của ai
/slæʃ/
noun, verbvết cắt; dấu gạch chéo