Looking up...
He slammed the door shut in anger.
Anh ấy đóng sầm cửa trong cơn giận dữ.
đóng mạnh (cửa) hoặc ném mạnh (cái gì đó) xuống
She slammed the book onto the table.
Cô ấy ném mạnh cuốn sách xuống bàn.
Thường dùng cho hành động mạnh, đột ngột, có thể gây tiếng động.
chỉ trích gay gắt, tấn công dữ dội (trong thể thao/bình luận)
The critics slammed the new movie.
Các nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới.
Thường dùng trong thể thao (bóng rổ: ném bóng mạnh vào rổ) hoặc bình luận tiêu cực.
sự đóng sầm cửa (danh từ)
The slam of the door woke everyone up.
Tiếng cửa đóng sầm đánh thức mọi người.
Danh từ chỉ hành động đóng cửa mạnh.
'Slam' thường nhấn mạnh vào hành động mạnh và đột ngột (có thể gây tiếng động lớn), trong khi 'bang' thường chỉ tiếng động lớn mà không nhất thiết phải có hành động mạnh từ phía người nói. Ví dụ: 'He slammed the door' (anh ấy đóng sầm cửa) vs. 'The door went bang' (cửa đóng tạo tiếng động lớn).
Dùng 'slam' khi muốn diễn tả hành động mạnh, đột ngột, thường đi kèm với tiếng động lớn hoặc sự chỉ trích dữ dội. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc tiếng động nhỏ.
Từ tiếng Anh cổ 'slam' (thế kỷ 17), có nghĩa gốc là 'đóng mạnh' hoặc 'đập mạnh'. Có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'slamra' (làm ồn) hoặc tiếng Đan Mạch 'slamre'.
Từ này có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (chỉ trích). Trong thể thao (bóng rổ), 'slam dunk' là một thuật ngữ chuyên môn.