Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slam

slam

/slæm/
đóng sầm, ném mạnh

He slammed the door shut in anger.

Anh ấy đóng sầm cửa trong cơn giận dữ.


neutral

đóng mạnh (cửa) hoặc ném mạnh (cái gì đó) xuống

She slammed the book onto the table.

Cô ấy ném mạnh cuốn sách xuống bàn.

Thường dùng cho hành động mạnh, đột ngột, có thể gây tiếng động.

thông thường

chỉ trích gay gắt, tấn công dữ dội (trong thể thao/bình luận)

The critics slammed the new movie.

Các nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới.

Thường dùng trong thể thao (bóng rổ: ném bóng mạnh vào rổ) hoặc bình luận tiêu cực.

neutral

sự đóng sầm cửa (danh từ)

The slam of the door woke everyone up.

Tiếng cửa đóng sầm đánh thức mọi người.

Danh từ chỉ hành động đóng cửa mạnh.

Cụm từ kết hợp

slam the doorđóng sầm cửaslam dunkcú ném bóng mạnh vào rổ (bóng rổ)slam intova mạnh vào, đâm sầm vào

Từ đồng nghĩa

bangcrashsmashcriticize harshly

Từ trái nghĩa

close gentlypraise

Cụm từ liên quan

slam dunkcụm từ
cú ném bóng vào rổ từ trên cao (bóng rổ)
slam intođộng từ cụm
va mạnh vào, đâm sầm vào

Mẹo hay

Phân biệt 'slam' và 'bang'

'Slam' thường nhấn mạnh vào hành động mạnh và đột ngột (có thể gây tiếng động lớn), trong khi 'bang' thường chỉ tiếng động lớn mà không nhất thiết phải có hành động mạnh từ phía người nói. Ví dụ: 'He slammed the door' (anh ấy đóng sầm cửa) vs. 'The door went bang' (cửa đóng tạo tiếng động lớn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'slam'?

Dùng 'slam' khi muốn diễn tả hành động mạnh, đột ngột, thường đi kèm với tiếng động lớn hoặc sự chỉ trích dữ dội. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc tiếng động nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'slam' (thế kỷ 17), có nghĩa gốc là 'đóng mạnh' hoặc 'đập mạnh'. Có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'slamra' (làm ồn) hoặc tiếng Đan Mạch 'slamre'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (chỉ trích). Trong thể thao (bóng rổ), 'slam dunk' là một thuật ngữ chuyên môn.

Phân tích từ

slam
đóng mạnh, ném mạnh
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.