slack off
lười biếngHe tends to slack off during meetings.
Anh ấy thường lười biếng trong các buổi họp.
thông thường
Không làm việc nghiêm túc, lười biếng, tránh né nhiệm vụ.
If you keep slacking off, you'll never finish the project on time.
Nếu bạn cứ lười biếng như vậy, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn.
Thường dùng để chỉ hành vi không chịu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
slack off at worklười biếng tại nơi làm việcstop slacking offngừng lười biếng
Từ Điển Anh Việt