Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skull

skull

/skʌl/
sọ

He cracked his skull in the accident.

Anh ấy bị nứt sọ trong vụ tai nạn.


trang trọng

Bộ phận xương bao bọc não, tạo thành đầu của con người hay động vật.

The forensic team examined the skull for signs of trauma.

Nhóm pháp y kiểm tra sọ để tìm dấu hiệu chấn thương.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp y hoặc giải phẫu.

thông thường

Đầu người hoặc động vật (nghĩa bóng, ít phổ biến).

He’s got a thick skull—it takes forever to explain anything to him.

Anh ấy đầu óc cùn quá—mãi không giải thích được gì cho anh ấy.

Cụm 'thick skull' mang nghĩa bóng chỉ người chậm hiểu, khó thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

crack the skulllàm nứt sọskull fracturegãy xương sọthick skullđầu óc cùn, chậm hiểu

Từ đồng nghĩa

headcraniumbrain case

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'skull' và 'head'

'Skull' chỉ phần xương bao bọc não, trong khi 'head' là toàn bộ phần đầu (bao gồm cả da, tóc, não, xương sọ). Ví dụ: 'He hit his head on the door' (Anh ấy va đầu vào cửa) không nhất thiết nghĩa là bị chấn thương sọ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'skull' trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng 'skull' khi đề cập đến xương sọ hoặc trong ngữ cảnh y học/giải phẫu. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scull', bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skulle' (sọ, đầu). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'schale' (vỏ, vỏ bọc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'skull' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'head' thay vì 'skull'.

Phân tích từ

skull
sọ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.