skirt

/skɜːrt/

Que signifie "skirt" en Vietnamese ?

váy

She wore a beautiful red skirt to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp đến bữa tiệc.


Comment bien utiliser "skirt" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
Tránh đề cập đến vấn đề chính, nói vòng về vấn đề.
Nghĩa đen
Vỏ, lớp ngoài.
Phân tích nghĩa đen
skirtvỏ, lớp ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chiếc váy che khuất phần quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh luận, một người có thể 'skirt the issue' bằng cách nói về những chi tiết không liên quan thay vì giải quyết vấn đề chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc khi muốn tránh một vấn đề khó xử.
thông thường

Quần áo nữ dài từ eo xuống, thường có dây thắt hoặc khóa ở eo.

The skirt was made of silk and had a floral pattern.

Chiếc váy được làm bằng lụa và có hoa văn hoa.

Thường được mặc bởi phụ nữ và trẻ em gái.

Cụm từ kết hợp

long skirtváy dàishort skirtváy ngắnpleated skirtváy nếpskirt lengthđộ dài váy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

skirt the issuethành ngữ
tránh đề cập đến vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng 'skirt' chỉ dùng cho quần áo nữ, không dùng cho quần áo nam.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'skirte', có nghĩa là 'vỏ, lớp ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'skirt' thường chỉ quần áo nữ, trong khi 'pants' hoặc 'trousers' dùng cho quần áo nam.

Từ Điển Anh Việt