skirt
Que signifie "skirt" en Vietnamese ?
váyShe wore a beautiful red skirt to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp đến bữa tiệc.
Comment bien utiliser "skirt" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
Quần áo nữ dài từ eo xuống, thường có dây thắt hoặc khóa ở eo.
The skirt was made of silk and had a floral pattern.
Chiếc váy được làm bằng lụa và có hoa văn hoa.
Thường được mặc bởi phụ nữ và trẻ em gái.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Lưu ý rằng 'skirt' chỉ dùng cho quần áo nữ, không dùng cho quần áo nam.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'skirte', có nghĩa là 'vỏ, lớp ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'skirt' thường chỉ quần áo nữ, trong khi 'pants' hoặc 'trousers' dùng cho quần áo nam.
Từ Điển Anh Việt