shed

/ʃɛd/
nhà nhỏ

He keeps his tools in the shed.

Anh ấy giữ các công cụ của mình trong nhà nhỏ.


thông thường

Một tòa nhà nhỏ, thường được làm bằng gỗ, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

The gardener stores his equipment in the shed.

Người làm vườn giữ dụng cụ của mình trong nhà nhỏ.

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính.

thông thường

Nơi để chứa đồ hoặc làm việc, thường nhỏ hơn nhà chính.

She turned the old shed into a cozy office.

Cô ấy đã biến nhà nhỏ cũ thành một văn phòng ấm cúng.

Có thể dùng để chỉ bất kỳ tòa nhà nhỏ nào, không chỉ nhà gỗ.

Cụm từ kết hợp

wooden shednhà nhỏ bằng gỗgarden shednhà nhỏ ở vườnshed doorcửa nhà nhỏ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shed light onthành ngữ
giải thích rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'shed'

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shed' và 'garage'

'Shed' thường nhỏ hơn và đơn giản hơn 'garage', và thường dùng để chứa đồ hoặc làm việc, còn 'garage' dùng để chứa xe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhà nhỏ' hoặc 'toà nhà nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

Từ Điển Anh Việt